quincy
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Quincy" là một tên riêng, thường được dùng làm tên hoặc họ trong tiếng Anh.
- Nhân vật lịch sử: Đặc biệt, "Quincy" thường chỉ Josiah Quincy II (1744–1775), một nhà yêu nước người Mỹ, người đã trình bày những bất bình của thực dân lên Vua George III của Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Josiah Quincy là một nhà yêu nước nổi bật của Mỹ, người đã đấu tranh cho quyền lợi của thuộc địa.)
- (Tên Quincy xuất hiện trong nhiều tài liệu lịch sử từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quincy" có thể được dùng để chỉ các địa danh, như thành phố Quincy ở Massachusetts, Hoa Kỳ.
- Quincy, Massachusetts, is named after the Quincy family. (Thành phố Quincy, Massachusetts, được đặt tên theo gia đình Quincy.)
Biến thể và từ gần giống
- Quincy (họ): Một họ phổ biến trong lịch sử Mỹ, liên quan đến nhiều nhân vật chính trị và học giả.
- The Quincy family has a long history in American politics. (Gia đình Quincy có một lịch sử lâu dài trong chính trị Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Người yêu nước: patriot (nhà yêu nước).
- Josiah Quincy was a patriot who defended colonial rights. (Josiah Quincy là một nhà yêu nước đã bảo vệ quyền lợi của thuộc địa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Quincy" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Quincy".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "quincy"