queens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quận Queens: "Queens" tên của một quận (borough) thuộc thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây quận lớn nhất về diện tích đa dạng về văn hóa trong số năm quận của New York.
dụ sử dụng
  • (Queens một trong năm quận của thành phố New York.)
  • ( ấy sống ở Queens, gần sông East.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Queens County": hạt Queens, tên gọi chính thức của quận này trong hệ thống hành chính của bang New York.

    • Queens County was established in 1683. (Hạt Queens được thành lập vào năm 1683.)
  • "Queens Boulevard": một đại lộ lớn nổi tiếng ở Queens.

    • Queens Boulevard is known for its heavy traffic. (Đại lộ Queens nổi tiếng với giao thông đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen (n): nữ hoàng, hoặc một người phụ nữ quyền lực (không liên quan trực tiếp đến quận Queens, nhưng gốc từ của tên gọi).

    • The queen visited the neighborhood last year. (Nữ hoàng đã đến thăm khu phố vào năm ngoái.)
  • Queensite (n): người dân sống ở Queens.

    • Many Queensites commute to Manhattan for work. (Nhiều người dân Queens di chuyển đến Manhattan để làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Borough: quận (trong bối cảnh New York).
    • Queens is a borough of New York City. (Queens một quận của thành phố New York.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Queens" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Queens is a world in itself": thành ngữ không chính thức, mô tả sự đa dạng văn hóa quy mô lớn của Queens.
    • With over 100 languages spoken, Queens is truly a world in itself. (Với hơn 100 ngôn ngữ được sử dụng, Queens thực sự một thế giới thu nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

queens
Queens is a vibrant borough with many parks and cultural attractions.