quinone

quinone

A scientist examines a yellow quinone sample in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quinone: Một hợp chất hữu cơ thơm, thường màu vàng, thuộc một lớp các hợp chất cấu trúc vòng benzen với hai nhóm carbonyl (C=O) ở vị trí para hoặc ortho. Các quinone đóng vai trò quan trọng trong sinh học như là coenzyme, chất nhận điện tử, hoặc vitamin. Chúng cũng được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Quinone một thành phần quan trọng trong chuỗi vận chuyển điện tử của tế bào.)
  • (Nhiều thuốc nhuộm tổng hợp nguồn gốc từ các hợp chất quinone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quinone derivative": Dẫn xuất của quinone, thường được nghiên cứu trong hóa học dược phẩm.
    • This quinone derivative shows potential as an anticancer agent. (Dẫn xuất quinone này cho thấy tiềm năng như một tác nhân chống ung thư.)
  • "Quinone reductase": Enzyme khử quinone, vai trò trong giải độc tế bào.
    • Quinone reductase helps neutralize harmful quinone compounds in the liver. (Enzyme khử quinone giúp trung hòa các hợp chất quinone hại trong gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinoid (adj): liên quan đến hoặc cấu trúc giống quinone.
    • The quinoid structure is essential for the compound's redox activity. (Cấu trúc quinoid cần thiết cho hoạt động oxy hóa khử của hợp chất.)
  • Quinoneimine (n): Một dẫn xuất của quinone với nhóm imine thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Para-benzoquinone: Một loại quinone cụ thể, thường được gọi tắt quinone.
  • 1,4-benzoquinone: Tên hóa học chính xác cho quinone phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "quinone" do tính chất chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quinone" do từ này thuộc thuật ngữ khoa học.)