dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

quitter

Words Mentioning "quitter"

bám
bán xới
biệt li
bỏ
bỏ đi
bước
dinh-tê
dời chân
dời gót
giã
giu giú
hồi tục
đi biệt
lẵng nhẵng
lìa
lìa đời
lưu luyến
nghỉ việc
ngũ
nhằng nhẵng
nhiệm sở
quấn
quấn quýt
rời
rời bỏ
rời mắt
ru rú
tạm biệt
tản cư
tạ thế
thoát li
thôi
tị trần
trừ phục
tư bôn
từ giã
từ quan
từ trần
vùng vằng
vùng vằng
xa
xa
xoắn xuýt
xới
xới
xuất dương
xuất dương
xứ sở
xứ sở
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...