quizzer

Định nghĩa

Danh từ: "quizzer" (người ra câu đố, người kiểm tra) người thực hiện việc đưa ra các câu hỏi hoặc bài kiểm tra nhằm đánh giá năng lực, kiến thức hoặc trình độ của người khác. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh như cuộc thi đố vui, bài kiểm tra ngắn, hoặc các buổi đánh giá nhanh.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đóng vai trò người ra câu đố trong bài kiểm tra bất ngờ.)
  • (Trong chương trình trò chơi, người ra câu đố đã hỏi các thí sinh những câu hỏi thử thách.)
  • (Một người ra câu đố giỏi phải kiến thức rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a quizzer": đảm nhận vai trò người ra câu hỏi.
    • She volunteered to act as a quizzer for the history competition. ( ấy tình nguyện làm người ra câu hỏi cho cuộc thi lịch sử.)
  • "professional quizzer": người chuyên nghiệp trong việc thiết kế đưa ra câu đố, thường làm việc trong lĩnh vực giáo dục hoặc giải trí.
    • The professional quizzer prepared a set of tricky questions for the audience. (Người ra câu đố chuyên nghiệp đã chuẩn bị một bộ câu hỏi hóc búa cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiz (danh từ/động từ): bài kiểm tra ngắn, cuộc thi đố vui; hoặc hành động kiểm tra.
    • We had a quick quiz on vocabulary. (Chúng tôi một bài kiểm tra từ vựng nhanh.)
  • Quizzical (tính từ): có vẻ thắc mắc, tò mò hoặc chế giễu.
    • He gave her a quizzical look. (Anh ấy nhìn ấy với vẻ thắc mắc.)
  • Quizzing (danh động từ): hành động đặt câu hỏi hoặc kiểm tra.
    • The quizzing session lasted for an hour. (Buổi hỏi đáp kéo dài một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: người chấm thi, người kiểm tra.
  • Interviewer: người phỏng vấn (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng).
  • Questioner: người đặt câu hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quiz out: (ít phổ biến) loại bỏ ai đó qua bài kiểm tra.
    • The difficult questions quizzed out the weaker participants. (Những câu hỏi khó đã loại bỏ những người tham gia yếu hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the quizzer: đảm nhận vai trò chủ động trong việc đặt câu hỏi.
    • In the debate, he was the quizzer, challenging every point. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy người đặt câu hỏi, thách thức mọi luận điểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quizzer
The quizzer hands out the test papers to the candidates.