quo warranto

Định nghĩa

Danh từ:
- Trát triệu thẩm quyền: "quo warranto" một thủ tục pháp hoặc trát tòa nhằm yêu cầu một người chứng minh bằng thẩm quyền nào họ nắm giữ một chức vụ, đặc quyền hoặc tự do (franchise hoặc liberty). thường được dùng để thách thức tính hợp pháp của việc chiếm giữ một vị trí công quyền hoặc đặc quyền nào đó.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một trát triệu thẩm quyền để điều tra thẩm quyền của thị trưởng trong việc nắm giữ chức vụ.)
  • (Một phiên điều trần thẩm quyền đã được tổ chức để xác định xem tập đoàn quyền vận hành đặc quyền đó hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To file a quo warranto": nộp đơn yêu cầu trát triệu thẩm quyền.
    • The opposition party decided to file a quo warranto against the newly appointed judge. (Đảng đối lập đã quyết định nộp đơn yêu cầu trát triệu thẩm quyền chống lại thẩm phán mới được bổ nhiệm.)
  • "Quo warranto proceeding": quy trình tố tụng thẩm quyền.
    • The quo warranto proceeding lasted several months before the final verdict. (Quy trình tố tụng thẩm quyền kéo dài vài tháng trước khi phán quyết cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Writ of quo warranto (cụm danh từ): trát thẩm quyền, tương đương với "quo warranto" nhưng nhấn mạnh hình thức văn bản pháp .
    • The writ of quo warranto was served to the defendant. (Trát thẩm quyền đã được tống đạt cho bị đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Writ of scire facias: trát triệu tập để hủy bỏ đặc quyền (thường dùng trong bối cảnh pháp tương tự, nhưng khác về thủ tục).
  • Challenge to authority: sự thách thức thẩm quyền (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call into question: đặt câu hỏi về (thường dùng để diễn tả hành động tương tự).
    • The lawsuit called into question the legitimacy of his appointment, similar to a quo warranto. (Vụ kiện đã đặt câu hỏi về tính hợp pháp của việc bổ nhiệm ông ta, tương tự như một trát triệu thẩm quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Show cause: đưa ra lý do (một yêu cầu pháp thường đi kèm với quo warranto).
    • The defendant was ordered to show cause why he should retain the office. (Bị đơn được yêu cầu đưa ra lý do tại sao ông ta nên giữ lại chức vụ.)