quạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho không khí chuyển động để tạo ra gió: Hành động dùng tay hoặc một dụng cụ để tạo ra luồng không khí, thường nhằm mục đích làm mát, hong khô hoặc tách hạt.
- Làm cho lửa cháy mạnh hơn: Hành động tạo gió vào lửa để cung cấp thêm oxy, giúp lửa bùng lên.
Danh từ:
- Dụng cụ dùng để tạo ra gió: Vật dụng được thiết kế đặc biệt để thực hiện hành động quạt, có thể chạy bằng tay (quạt nan, quạt giấy) hoặc bằng điện (quạt điện, quạt máy).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bà ngoại thường quạt cho cháu ngủ bằng chiếc quạt nan. (Bà ngoại thường tạo gió bằng chiếc quạt nan để cháu ngủ.)
- Người nông dân quạt thóc để tách hạt lép ra khỏi hạt chắc. (Người nông dân dùng gió để tách hạt lép ra khỏi hạt chắc.)
- Anh ấy quạt bếp lửa cho bùng lên. (Anh ấy tạo gió vào bếp lửa để nó cháy mạnh hơn.)
Danh từ:
- Trời nóng, cô ấy bật chiếc quạt điện lên. (Trời nóng, cô ấy bật chiếc dụng cụ tạo gió chạy bằng điện lên.)
- Chiếc quạt giấy in hình hoa sen rất đẹp. (Chiếc dụng cụ tạo gió bằng giấy in hình hoa sen rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quạt cho mát": tạo gió để làm cho ai đó hoặc không gian trở nên mát mẻ, dễ chịu hơn.
- Mẹ ngồi quạt cho mát em bé. (Mẹ ngồi tạo gió để làm cho em bé mát mẻ.)
- "quạt nồng ấp lạnh" (thành ngữ gốc Hán Việt): ý chỉ sự hiếu thảo, chăm sóc cha mẹ chu đáo (quạt khi nóng, ủ ấm khi lạnh).
- Câu chuyện về lòng hiếu thảo quạt nồng ấp lạnh thật cảm động. (Câu chuyện về lòng hiếu thảo chăm sóc cha mẹ chu đáo thật cảm động.)
Biến thể và từ liên quan
- Quạt điện / Quạt máy (danh từ): Dụng cụ tạo gió chạy bằng động cơ điện.
- Phòng họp được lắp nhiều quạt máy.
- Quạt nan / Quạt mo (danh từ): Loại quạt thủ công làm từ nan tre, lá cọ hoặc mo cau.
- Chiếc quạt nan đã theo bà suốt bao năm.
- Quạt giấy (danh từ): Quạt làm bằng giấy dán trên khung xòe ra.
- Quạt thóc (động từ + danh từ): Hành động dùng nia, mẹt để tạo gió làm sạch thóc sau khi tuốt.
- Công đoạn quạt thóc rất quan trọng sau khi gặt.
- Cái quạt (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn của "quạt" với vai trò danh từ.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Động từ:
- Phoi (phơi): Làm khô bằng gió và nắng (khác về mục đích chính).
- Hong (hong): Làm cho khô ráo bằng cách để nơi có gió thoáng.
- Danh từ:
- Điều hòa (máy điều hòa): Thiết bị làm mát không khí bằng kỹ thuật, không tạo gió trực tiếp theo cách cơ học đơn thuần.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- Quạt nồng ấp lạnh: Như đã giải thích ở trên, chỉ lòng hiếu thảo.
- Quạt mo, nện võng (thường dùng trong văn chương dân gian): Miêu tả cảnh sinh hoạt bình dị, mộc mạc của người xưa.
- 1.đg. Làm cho không khí chuyển thành gió bằng một dụng cụ. 2.d. Đồ dùng để quạt.