quạt

  1. 1.đg. Làm cho không khí chuyển thành gió bằng một dụng cụ. 2.d. Đồ dùng để quạt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quạt
Mẹ dùng cái quạt để làm mát cho em bé.