dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

quốc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "quốc"

ái quốc
đa quốc gia
báo quốc
bảo quốc
chữ quốc ngữ
công quốc
cố quốc
cờ quốc tế
cố quốc tha hương
cường quốc
cừu quốc
cứu quốc
dân quốc
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
giám quốc
hai quốc tịch
hứa quốc
địch quốc
khai quốc
không quốc tịch
kiến quốc
kinh quốc
lân quốc
lập quốc
liên hiệp quốc
Lưỡng quốc Trạng nguyên
mậu dịch quốc doanh
mẫu quốc
ngoại quốc
nhập quốc tịch
phản quốc
phiên quốc
phục quốc
phương diện quốc gia
quốc đại
quốc âm
quốc bảo
quốc biến
quốc ca
quốc cấm
quốc công
quốc công tiết chế
quốc dân
quốc dân đại hội
quốc dân đảng
quốc doanh
quốc gia
quốc gia chủ nghĩa
quốc giáo
quốc hiệu
quốc hoạ
quốc học
quốc hội
quốc hồn
quốc hữu hoá
quốc hữu hóa
quốc huy
quốc kế
quốc khánh
quốc khố
quốc kì
quốc kỳ
quốc lập
quốc lễ
quốc liên
quốc lộ
quốc nạn
quốc ngữ
Quốc Oai
quốc pháp
quốc phòng
Quốc Phong
quốc phục
quốc sắc
quốc sách
quốc sĩ
quốc sỉ
quốc sự
quốc sư
quốc sử
quốc sử quan
quốc sử quán
quốc táng
quốc tang
quốc tế
quốc tế ca
quốc tế chủ nghĩa
quốc tế hóa
quốc tế hoá
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...