ràng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc, cột chặt bằng nhiều vòng dây hoặc vật tương tự: Hành động dùng dây, lạt, dây thừng... quấn nhiều vòng quanh một vật để giữ chặt, cố định hoặc bó lại thành một khối.
- (Nghĩa mở rộng) Gắn kết, ràng buộc: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ mối liên hệ chặt chẽ, sự ràng buộc về trách nhiệm, tình cảm hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa cụ thể):
- Người bán hàng ràng bó rau bằng những sợi lạt chuối. (Người bán hàng buộc bó rau bằng những sợi lạt chuối.)
- Anh ấy ràng chiếc vali sau yên xe máy thật chắc. (Anh ấy buộc chặt chiếc vali sau yên xe máy.)
- Động từ (nghĩa trừu tượng):
- Họ bị ràng buộc bởi những điều khoản trong hợp đồng. (Họ bị buộc chặt bởi những điều khoản trong hợp đồng.)
- Tình cảm gia đình ràng buộc họ với quê hương. (Tình cảm gia đình gắn kết họ với quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ràng buộc": (động từ) buộc chặt, gắn kết bằng những quy định, trách nhiệm hoặc tình cảm khiến khó thoát ra.
- Luật pháp ràng buộc mọi công dân phải tuân thủ. (Luật pháp buộc mọi công dân phải tuân thủ.)
- "ra ràng": (tính từ) rõ ràng, minh bạch, có căn cứ cụ thể.
- Mọi việc phải được giải quyết cho ra ràng. (Mọi việc phải được giải quyết cho rõ ràng, minh bạch.)
Biến thể và từ liên quan
- Ràng buộc (động từ/danh từ): sự buộc chặt, sự gắn kết bởi quy tắc, nghĩa vụ.
- Ra ràng (tính từ): rõ ràng, minh bạch, có đầu có đuôi.
- Buộc (động từ): hành động cột, trói lại (nghĩa tổng quát hơn, có thể chỉ dùng một vòng).
- Cột (động từ): buộc chặt vào một điểm cố định.
Từ đồng nghĩa
- Buộc: cột, trói lại.
- Bó: buộc nhiều thứ lại với nhau thành một khối.
- Quấn: cuốn nhiều vòng quanh một vật.
- Kết nối: nối lại, gắn kết với nhau (thiên về nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
- Ràng cho chắc: buộc thật chặt, thật kỹ.
- Hãy ràng gói hàng cho chắc kẻo rơi. (Hãy buộc gói hàng cho thật chặt kẻo rơi.)
- Bị ràng vào: bị buộc chặt, gắn chặt vào.
- Số phận anh ta dường như bị ràng vào mảnh đất này. (Số phận anh ta dường như bị buộc chặt vào mảnh đất này.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ràng buộc như chân với tay": ví von về mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
- "Chuyện đã ra ràng": chỉ sự việc đã rõ ràng, minh bạch, không còn gì để bàn cãi.
- đg. Buộc chặt bằng nhiều vòng. Ràng gói hàng sau yên xe.