râpes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Đường nẻ đầu gối (ngựa): Trong thú y học, từ này dùng để chỉ các vết nứt, đường nẻ xuất hiện ở vùng đầu gối của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vétérinaire a soigné les râpes du cheval. (Bác sĩ thú y đã điều trị các đường nẻ đầu gối cho con ngựa.)
- Ces râpes sont causées par des frottements contre le sol dur. (Những đường nẻ này là do cọ xát với mặt đất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thú y, đặc biệt là khi chẩn đoán hoặc mô tả các chấn thương da ở chi trước của ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Râpe (danh từ giống cái, số ít): có nghĩa phổ biến là "cái nạo", "cái bào" (dụng cụ nhà bếp) hoặc "sự nạo". Nghĩa này hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến (đường nẻ).
- une râpe à fromage (cái nạo phô mai)
Lưu ý
- Từ ở đây là danh từ giống cái số nhiều. Dạng số ít của nó trong ngữ cảnh thú y này rất hiếm khi được sử dụng.
- Cần phân biệt rõ ràng với danh từ số ít
râpe(cái nạo/bào), một từ đồng âm nhưng khác nghĩa và ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác.
danh từ giống cái số nhiều
- (thú y học) đường nẻ đầu gối (ngựa)