rapace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tham mồi (chim): Dùng để mô tả loài chim có tập tính săn bắt và ăn thịt con mồi.
- Tham lam, tham tàn (nghĩa bóng): Dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tính cách thèm muốn, chiếm đoạt tài sản, lợi ích một cách quá mức và tàn nhẫn.
Danh từ giống đực:
- Chim săn mồi: Chỉ chung các loài chim có mỏ quặp, móng vuốt sắc nhọn để săn bắt và ăn thịt con mồi sống (như đại bàng, diều hâu, cắt...).
- (Số nhiều: Les rapaces) Liên bộ chim săn mồi: Một nhóm phân loại trong động vật học bao gồm các loài chim săn mồi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un oiseau rapace plane dans le ciel. (Một con chim tham mồi đang lượn trên bầu trời.)
- Un homme d'affaires rapace profite de la misère des autres. (Một doanh nhân tham tàn trục lợi từ sự khốn khó của người khác.)
- Leur appétit rapace pour le pouvoir est dangereux. (Lòng tham quyền lực tàn bạo của họ thật nguy hiểm.)
Danh từ:
- Le faucon est un rapace. (Chim cắt là một loài chim săn mồi.)
- Les rapaces sont protégés par la loi dans cette région. (Các loài chim săn mồi được pháp luật bảo vệ ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard rapace": Ánh mắt tham lam, háo hức muốn chiếm đoạt.
- Il a jeté un regard rapace sur l'héritage. (Hắn ta ném một ánh mắt tham lam vào gia tài.)
- "Capitalisme rapace": Chủ nghĩa tư bản tham tàn, bóc lột.
- Ils dénoncent les excès du capitalisme rapace. (Họ lên án những thái quá của chủ nghĩa tư bản tham tàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapacité (danh từ giống cái): Tính tham lam, lòng tham tàn.
- La rapacité des prédateurs financiers. (Lòng tham tàn của những kẻ săn mồi tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Avide: Tham lam, khao khát.
- Vorace: Tham ăn, háu đói (nghĩa đen và bóng).
- Cupide: Hám lợi, tham lam.
- Danh từ (chim):
- Oiseau de proie: Chim săn mồi (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Être d'une avidité rapace: Có lòng tham vô độ, tham tàn.
- Ce créancier est d'une avidité rapace. (Chủ nợ này có lòng tham vô độ.)
tính từ
- tham mồi (chim)
- (nghĩa bóng) tham lam, tham tàn
- Colonialistes rapacesbọn thực dân tham tàn
danh từ giống đực (động vật học)
- chim săn mồi
- (số nhiều) liên bộ chim săn mồi