rébus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Câu đố chữ; câu đố (bằng) hình vẽ: Một loại câu đố trong đó các từ, cụm từ hoặc tên được biểu thị bằng sự kết hợp giữa hình ảnh, chữ cái và ký hiệu. Người giải phải suy luận để tìm ra từ hoặc câu được ngụ ý.
- Chữ viết khó đọc: Cách viết chữ khó nhận ra, nguệch ngoạc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lời tối nghĩa; lời mập mờ: Một cách diễn đạt cố ý không rõ ràng, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants adorent résoudre des rébus dans les magazines. (Trẻ em rất thích giải các câu đố chữ trong tạp chí.)
- Son écriture est un véritable rébus, personne ne peut la déchiffrer. (Chữ viết của anh ta thực sự là một mớ bòng bong, không ai có thể giải mã được.)
- Le politicien a répondu par un rébus pour éviter de prendre position. (Nhà chính trị gia đã trả lời bằng một lời nói mập mờ để tránh phải bày tỏ lập trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est un rébus!": Đó là một điều bí ẩn/kỳ lạ khó hiểu! (Cụm từ dùng để chỉ một tình huống hoặc một câu chuyện rất phức tạp và khó giải thích).
- Je ne comprends rien à cette affaire, c'est un vrai rébus! (Tôi chẳng hiểu gì về vụ việc này cả, nó thực sự là một điều bí ẩn!)
Biến thể và từ gần giống
- Rébus pictural (n): Câu đố bằng hình ảnh, một dạng phổ biến của .
- Charade (n): Câu đố chữ (một dạng câu đố tương tự, thường diễn tả một từ bằng các phần của nó).
- Énigme (n): Câu đố, điều bí ẩn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng hình ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Devinette (n): Câu đố.
- Écriture illisible (n): Chữ viết không đọc được.
- Équivoque (n): Lời nói mơ hồ, lấp lửng.
Thành ngữ liên quan
- Parler par rébus: Nói một cách bí hiểm, úp mở.
- Arrête de parler par rébus et dis-moi clairement ce que tu veux. (Đừng nói úp mở nữa và hãy nói rõ cho tôi biết anh muốn gì đi.)
danh từ giống đực
- câu đố chữ; câu đố (bằng) hình vẽ chữ viết khó đọc
- (từ cũ, nghĩa cũ) lời tối nghĩa; lời mập mờ