récit

danh từ giống đực
  1. câu chuyện kể lại, câu chuyện thuật lại
  2. (văn học) truyện ngắn
  3. (âm nhạc) như récitatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

récit
Un grand-père lit un récit à ses petits-enfants.