rosat

Học thuật
Thân thiện
rosat

Le miel rosat est un ingrédient délicieux dans une tasse de thé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Ngâm hoa hồng: Mô tả một chất lỏng (thườngnước, giấm hoặc mật ong) đã được ướp hoặc ngâm với cánh hoa hồng để tạo hương thơm hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vinaigre rosat est utilisé dans certaines recettes anciennes. (Giấm ngâm hoa hồng được dùng trong một số công thức nấu ăn cổ.)
    • Elle prépare une lotion rosat pour sa peau. ( ấy chuẩn bị một loại nước hoa hồng ngâm hoa hồng cho da của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau rosat": Nước hoa hồng (nước được chưng cất hoặc ngâm từ cánh hoa hồng, dùng trong mỹ phẩm hoặc ẩm thực).
    • L'eau rosat est rafraîchissante pour le visage. (Nước hoa hồng tác dụng làm mát da mặt.)
  • "Miel rosat": Mật ong ngâm hoa hồng.
    • Le miel rosat adoucit la gorge. (Mật ong ngâm hoa hồng làm dịu cổ họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): Hoa hồng. (Từ gốc tạo nên "rosat").
  • Roseraie (n): Vườn trồng hoa hồng.
  • Rosé (adj/n): (Rượu) hồng, màu hồng. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ liên quan về hình thức chứ không về nghĩa với "rosat").
Từ đồng nghĩa
  • À la rose: hương/vị hoa hồng. (Cụm từ mô tả tương tự).
  • Parfumé à la rose: Được ướp hương hoa hồng.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ không đổi: "Rosat" là tính từ không đổi, có nghĩa không thay đổi hình thức bổ nghĩa cho danh từ giống đực, giống cái hay số nhiều. Ví dụ: , , .
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực cổ điển, dược liệu truyền thống hoặc mỹ phẩm tự nhiên. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
rosat

Le miel rosat est un ingrédient délicieux dans une tasse de thé.

tính từ (không đổi)
  1. ngâm hoa hồng
    • Miel rosat
      mật ngâm hoa hồng