rosat

tính từ (không đổi)
  1. ngâm hoa hồng
    • Miel rosat
      mật ngâm hoa hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rosat"

rosat
Le miel rosat est un ingrédient délicieux dans une tasse de thé.