récoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiểm lại, kiểm kê lại: Hành động kiểm tra, xác minh lại tính chính xác, sự đầy đủ hoặc tình trạng của một danh sách, hồ sơ, hoặc một tập hợp các vật phẩm, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.
- (Luật học, pháp lý) Kiểm kê đồ tịch thu: Hành động kiểm tra và lập danh sách chính thức các đồ vật bị tịch thu theo lệnh của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- (Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ) Đọc lại bản khai để lấy xác nhận: Hành động đọc toàn bộ nội dung bản khai (lời khai, biên bản) cho người làm chứng nghe lại để họ xác nhận tính chính xác trước khi ký.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên lưu trữ phải kiểm kê lại các hồ sơ cũ.)
- (Thư ký tòa án đã kiểm kê lại các vật chứng.)
- (Theo thủ tục cũ, thẩm phán cho đọc lại lời khai của mình cho người làm chứng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire récoler un inventaire": Cho kiểm kê lại một bản kiểm kê. Đây là thủ tục pháp lý để xác nhận tính đúng đắn của một bản kiểm kê tài sản.
- Le notaire a fait récoler l'inventaire après le décès. (Công chứng viên đã cho kiểm kê lại di sản sau khi người đó qua đời.)
Biến thể và từ liên quan
- Récolement (danh từ): Hành động kiểm kê lại, sự kiểm tra lại. Đây là danh từ tương ứng với động từ "récoler".
- Le récolement des archives est une tâche fastidieuse. (Việc kiểm kê lại kho lưu trữ là một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Vérifier: Kiểm tra, xác minh.
- Contrôler: Kiểm soát, kiểm tra.
- Inventorier: Lập danh mục, kiểm kê.
Lưu ý
- "Récoler" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hành chính, pháp lý, lưu trữ và thư viện. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa thứ ba (đọc lại bản khai) hiện nay được coi là cổ và ít được sử dụng trong thực tiễn pháp lý hiện đại.
ngoại động từ
- kiểm lại
- (luật học, pháp lý) kiểm kê (đồ tịch thu)
- (luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ) đọc cho (người làm chứng) nghe lại bản khai để lấy xác nhận