régaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thết đãi, đãi ăn uống: Hành động chiêu đãi, mời ai đó ăn uống một cách hào phóng và vui vẻ.
- Làm thích thú, làm khoái trá: (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó cảm thấy vui thích, hài lòng, thường là bằng một thứ gì đó thú vị.
Nội động từ:
- Đãi, trả tiền (trong bữa ăn uống): Hành động tự nguyện thanh toán cho bữa ăn, thức uống của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a régalé ses invités avec un excellent dîner. (Anh ấy đã thết đãi khách mời bằng một bữa tối tuyệt vời.)
- Ce film nous a vraiment régalés ! (Bộ phim này thực sự đã làm chúng tôi thích thú!)
- Nội động từ:
- Ne paie pas, c'est moi qui régale aujourd'hui. (Đừng trả tiền, hôm nay tôi đãi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se régaler" (tự động từ): Ăn uống ngon lành, thưởng thức một cách thích thú.
- Ils se sont régalés avec le gâteau. (Họ đã ăn chiếc bánh ngọt một cách rất ngon lành.)
- "Être régalé" (bị động): Được thết đãi, được làm cho thích thú.
- J'ai été régalé par son humour. (Tôi đã rất thích thú bởi sự hài hước của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Régal (danh từ): Bữa tiệc thịnh soạn, bữa ăn ngon; niềm vui thích.
- Ce repas était un vrai régal. (Bữa ăn này thực sự là một bữa tiệc thịnh soạn.)
- Régalade (danh từ, ít dùng): Sự thết đãi.
- Régalant(e) (tính từ): Làm thích thú, ngon lành.
- Un spectacle régalant. (Một buổi biểu diễn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter: Đãi, thết đãi.
- Inviter: Mời (ăn uống).
- Ravir: Làm say mê, làm thích thú (nghĩa bóng).
- Enchanter: Làm mê say, làm thích thú (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "À la régalade" (cũ): Uống trực tiếp từ miệng chai, không dùng ly.
- Boire à la régalade. (Uống thẳng từ miệng chai.)
ngoại động từ
- đãi thết, thết đãi
- Régaler ses amisthết đãi bạn
nội động từ
- đãi (trả tiền ăn uống)
- Aujourd'hui c'est moi qui régalehôm nay tôi đãi đấy