régaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thết đãi, đãi ăn uống: Hành động chiêu đãi, mời ai đó ăn uống một cách hào phóng vui vẻ.
    • Làm thích thú, làm khoái trá: (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó cảm thấy vui thích, hài lòng, thườngbằng một thứ đó thú vị.
  2. Nội động từ:

    • Đãi, trả tiền (trong bữa ăn uống): Hành động tự nguyện thanh toán cho bữa ăn, thức uống của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a régalé ses invités avec un excellent dîner. (Anh ấy đã thết đãi khách mời bằng một bữa tối tuyệt vời.)
    • Ce film nous a vraiment régalés ! (Bộ phim này thực sự đã làm chúng tôi thích thú!)
  • Nội động từ:
    • Ne paie pas, c'est moi qui régale aujourd'hui. (Đừng trả tiền, hôm nay tôi đãi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se régaler" (tự động từ): Ăn uống ngon lành, thưởng thức một cách thích thú.
    • Ils se sont régalés avec le gâteau. (Họ đã ăn chiếc bánh ngọt một cách rất ngon lành.)
  • "Être régalé" (bị động): Được thết đãi, được làm cho thích thú.
    • J'ai été régalé par son humour. (Tôi đã rất thích thú bởi sự hài hước của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Régal (danh từ): Bữa tiệc thịnh soạn, bữa ăn ngon; niềm vui thích.
    • Ce repas était un vrai régal. (Bữa ăn này thực sựmột bữa tiệc thịnh soạn.)
  • Régalade (danh từ, ít dùng): Sự thết đãi.
  • Régalant(e) (tính từ): Làm thích thú, ngon lành.
    • Un spectacle régalant. (Một buổi biểu diễn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter: Đãi, thết đãi.
  • Inviter: Mời (ăn uống).
  • Ravir: Làm say mê, làm thích thú (nghĩa bóng).
  • Enchanter: Làm mê say, làm thích thú (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "À la régalade" (): Uống trực tiếp từ miệng chai, không dùng ly.
    • Boire à la régalade. (Uống thẳng từ miệng chai.)
ngoại động từ
  1. đãi thết, thết đãi
    • Régaler ses amis
      thết đãi bạn
nội động từ
  1. đãi (trả tiền ăn uống)
    • Aujourd'hui c'est moi qui régale
      hôm nay tôi đãi đấy