régaler

ngoại động từ
  1. đãi thết, thết đãi
    • Régaler ses amis
      thết đãi bạn
nội động từ
  1. đãi (trả tiền ăn uống)
    • Aujourd'hui c'est moi qui régale
      hôm nay tôi đãi đấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "régaler"