régler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kẻ (đường thẳng): Hành động vẽ các đường thẳng song song lên một bề mặt, thường là giấy.
- Quy định, ấn định: Thiết lập các quy tắc, thời gian hoặc cách thức cho một việc gì đó.
- Điều chỉnh, hiệu chỉnh: Làm cho một thiết bị, cơ chế hoạt động chính xác và đúng cách.
- Sắp xếp, thu xếp, đưa vào nề nếp: Tổ chức, sắp đặt một cái gì đó cho có trật tự.
- Khuôn theo, noi theo: Lấy ai đó hoặc điều gì đó làm mẫu mực để hành động.
- Giải quyết: Tìm cách chấm dứt một vấn đề, một sự bất đồng.
- Thanh toán, trả tiền: Thực hiện việc trả tiền cho một hóa đơn hoặc khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut régler le papier avant d'écrire. (Phải kẻ giấy trước khi viết.)
- Nous devons régler l'heure de la réunion. (Chúng ta phải quy định giờ của cuộc họp.)
- Le technicien vient régler le chauffage. (Kỹ thuật viên đến để điều chỉnh hệ thống sưởi.)
- Elle a réglé tous les détails de son voyage. (Cô ấy đã thu xếp mọi chi tiết cho chuyến đi của mình.)
- Il règle sa conduite sur celle de son père. (Anh ấy khuôn theo cách cư xử của cha mình.)
- Les deux parties ont réglé leur conflit à l'amiable. (Hai bên đã giải quyết mâu thuẫn của họ một cách hòa bình.)
- J'ai réglé la note au restaurant. (Tôi đã thanh toán hóa đơn ở nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régler son compte à quelqu'un": Thanh toán món nợ với ai (theo nghĩa bóng, thường mang tính đe dọa, trả thù).
- Il est venu lui régler son compte. (Hắn ta đã đến để "thanh toán" với anh ấy.)
"Régler une question / un problème": Giải quyết dứt điểm một vấn đề.
- Cette décision règle définitivement la question. (Quyết định này giải quyết dứt điểm vấn đề.)
"Régler sur..." (trong lĩnh vực quang học, nhiếp ảnh): Lấy nét, điều chỉnh tiêu cự vào một điểm.
- Régler la lunette sur un objet. (Điều chỉnh ống nhòm vào một vật.)
Biến thể và từ gần giống
Règle (danh từ): Cái thước kẻ; quy tắc, luật lệ.
- Suivre la règle. (Tuân theo quy tắc.)
Réglage (danh từ): Sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh.
- Le réglage du moteur. (Việc điều chỉnh động cơ.)
Réglé, e (tính từ): Có quy tắc, đều đặn, ổn định.
- Une vie réglée. (Một cuộc sống nề nếp.)
Từ đồng nghĩa
- Ajuster: Điều chỉnh, lắp cho vừa.
- Ordonner: Sắp xếp, quy định.
- Payer: Trả tiền.
- Résoudre: Giải quyết (một vấn đề).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Régler sur:
- Régler ses montres sur l'heure légale. (Chỉnh đồng hồ của mình theo giờ chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
"C'est réglé!": (Thông tục) Thế là xong!/Đã xong!/Đã thỏa thuận!
- Tu viens à 20h? C'est réglé! (Cậu đến lúc 8h tối chứ? Thế là xong nhé!)
"Avoir une affaire à régler avec quelqu'un": Có chuyện cần giải quyết với ai (thường là mâu thuẫn).
- J'ai une affaire à régler avec lui. (Tôi có chuyện cần giải quyết với hắn ta.)
ngoại động từ
- kẻ.
- Régler le papierkẻ giấy.
- quy định.
- Régler son emploi du tempsquy định thời khắc biểu của mình.
- điều hòa, điều tiết, điều chỉnh; thu xếp; đưa vào nề nếp.
- Régler un moteurđiều chỉnh một động cơ
- Régler sa vieđưa sinh hoạt vào nề nếp.
- Régler ses affairesthu xếp công việc.
- khuôn theo.
- Régler sa conduite sur quelqu'unkhuôn theo cách cư xử của ai.
- giải quyết.
- Régler un différendgiải quyết một vụ tranh chấp.
- thanh toán, trả tiền.
- Régler ses dettesthanh toán nợ nần
- régler un comptexem compte.