répondre
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trả lời, đáp lại (bằng lời nói): Hành động nói ra hoặc viết ra một câu trả lời cho một câu hỏi, một lời khiển trách, v.v.
- Khẳng định, cam đoan: Nói ra một lời hứa hoặc lời bảo đảm chắc chắn về điều gì đó.
- Phê vào, trả lời (một đơn từ): Đưa ra quyết định hoặc ý kiến chính thức bằng văn bản (như trên một đơn khiếu nại).
Nội động từ:
- Trả lời, đáp lại: Phản hồi lại một câu hỏi, một lá thư, một lời chào.
- Đền đáp, đáp đền: Đáp lại một ân huệ, một sự giúp đỡ bằng hành động tương xứng.
- Thưa, lên tiếng: Phát ra âm thanh hoặc lời nói để cho biết có mặt hoặc đồng ý khi được gọi tên.
- Đáp ứng, phù hợp, tương xứng: Phù hợp với một nhu cầu, kỳ vọng hoặc có chất lượng tương đương với một tiêu chuẩn nào đó.
- Bảo đảm, chịu trách nhiệm: Đứng ra cam kết hoặc chịu trách nhiệm về ai đó hoặc điều gì đó.
- Vang lên, dội lại: Âm thanh được phát ra hoặc lặp lại (như tiếng vang).
- Cãi lại: Nói trả lời một cách thiếu tôn trọng hoặc chống đối.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a répondu « oui » sans hésiter. (Anh ấy đã trả lời "vâng" mà không do dự.)
- Je vous réponds qu'il viendra. (Tôi cam đoan với anh là hắn sẽ đến.)
- Le directeur a répondu notre requête par une lettre de refus. (Giám đốc đã trả lời đơn yêu cầu của chúng tôi bằng một lá thư từ chối.)
Nội động từ:
- Elle répond toujours poliment à ses professeurs. (Cô ấy luôn trả lời lễ phép với các giáo viên của mình.)
- Il faut répondre au mal par le bien. (Phải lấy ân báo oán.)
- Personne n'a répondu quand j'ai frappé à la porte. (Không ai thưa/trả lời khi tôi gõ cửa.)
- Ce produit répond parfaitement à nos attentes. (Sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo kỳ vọng của chúng tôi.)
- Les parents répondent des actes de leurs enfants mineurs. (Cha mẹ chịu trách nhiệm về hành vi của con cái vị thành niên.)
- Un cri répondit dans la montagne. (Một tiếng hét vang lên/đáp lại trong núi.)
- Ne répondez pas à votre mère sur ce ton ! (Đừng cãi lại mẹ con với giọng điệu đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre de (quelqu'un/quelque chose)": Bảo đảm, chịu trách nhiệm về (ai/điều gì).
- Je réponds de son honnêteté. (Tôi bảo đảm về sự trung thực của anh ta.)
- "Répondre à (un nom)": Có tên là, được gọi là.
- Le chien répond au nom de Médor. (Con chó có tên là Médor.)
- "Répondre présent": Có mặt, điểm danh (theo lời mời hoặc yêu cầu).
- Tous les membres ont répondu présent à la réunion. (Tất cả thành viên đều có mặt tại cuộc họp.)
- "Ne pas répondre" (của một thiết bị): Không hoạt động, bị hỏng.
- La télécommande ne répond plus. (Cái điều khiển từ xa không hoạt động nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Réponse (danh từ giống cái): Câu trả lời, sự đáp lại.
- Attendre une réponse. (Chờ đợi một câu trả lời.)
- Répondant, répondante (danh từ): Người bảo lãnh, người chịu trách nhiệm.
- Irréponsable (tính từ): Không thể trả lời được, không thể bào chữa được.
Từ đồng nghĩa
- Répliquer: Đáp lại, cãi lại (thường mang sắc thái đối kháng).
- Rétorquer: Đáp trả, bẻ lại (một lý lẽ).
- Satisfaire à: Thỏa mãn, đáp ứng (một điều kiện, nhu cầu).
- Correspondre à: Tương ứng với, phù hợp với.
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Répondre à coup sûr: Trả lời chắc như đinh đóng cột.
- Répondre du tac au tac: Trả lời/đáp trả ngay lập tức và sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
- "Répondre comme un soldat à son capitaine": Trả lời dứt khoát và tuân lệnh (như một người lính trả lời đại úy).
- "La fin répond aux moyens": Mục đích biện minh cho phương tiện.
ngoại động từ
-
nói trả lại, đáp lại
-
Ne savoir que répondrekhông biết nói trả lại gì
-
-
khẳng định, cam đoan
-
Je vous réponds qu'il en est ainsitôi cam đoan với anh là đúng như thế
-
Répondre la messe(tôn giáo) đáp kinh
-
Répondre une pétitionphê vào đơn khiếu nại
-
nội động từ
-
trả lại
-
Répondre à son maîtretrả lời thầy giáo
-
répondre à une lettretrả lời một lá thư
-
-
đáp lại; đền đáp lại
-
Répondre à un salutchào đáp lại
-
répondre à un bienfaitđền đáp lại một ơn huệ
-
-
đáp, thưa
-
J'ai appelé et personne n'a répondutôi đã gọi, nhưng không ai thưa
-
-
đáp ứng; xứng với; hợp với
-
Répondre à la confianceđáp lại sự tin cậy
-
le succès qui répond au méritethắng lợi xứng với giá trị
-
les feux de la ville répondent aux étoiles du cielánh sáng của thành phố xứng với sao trên trời
-
politique qui répond au besoinchính sách đáp ứng một nhu cầu
-
-
bảo đảm; chịu trách nhiệm
-
Répondre d'un enfantbảo đảm về một đứa trẻ
-
Il ne répond pas des dettes de sa femmeanh ta không chịu trách nhiệm về nợ nần của vợ
-
-
dội lại, dội
-
L'écho répondtiếng vang dội lại
-
la douleur du bras me répond à la têtetay tôi đau dội cả lên đầu
-
-
cãi lại
-
Obéissez, ne répondez pointhãy vâng lời đi, đừng cãi lại nữa
-
Je ne réponds de rientôi không bảo đảm gì cả
-
Je vous en répondstôi chịu trách nhiệm với anh về việc ấy
-
répondre au nom decó tên là, gọi là
-
répondre aux aidestheo lệnh của người cưỡi (ngựa)
-
répondre bien à la barre(hàng hải) theo lái (thuyền)
-