rêverie

danh từ giống cái
  1. sự mộng; phút mộng
  2. điều mộng tưởng hão huyền
    • Des rêveries qui ne mènent à rien
      những điều mộng tưởng hão huyền không đi đến đâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rêverie
Elle est assise sur un banc, perdue dans sa rêverie.