rabbinate

rabbinate

The rabbi serves his community with wisdom and dedication from the rabbinate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một giáo sĩ Do Thái (rabbi): "Rabbinate" chỉ vị trí, chức năng hoặc công việc của một giáo sĩ Do Thái trong cộng đồng Do Thái giáo.
    • Tập thể các giáo sĩ Do Thái: "Rabbinate" cũng dùng để chỉ toàn bộ các giáo sĩ Do Thái trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Chức vụ:

    • He was appointed to the rabbinate in 1990. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ Do Thái vào năm 1990.)
    • The rabbinate requires years of study and dedication. (Chức vụ giáo sĩ Do Thái đòi hỏi nhiều năm học tập cống hiến.)
  • Tập thể các giáo sĩ Do Thái:

    • The Israeli rabbinate has authority over many religious matters. (Tập thể các giáo sĩ Do Thái Israel thẩm quyền đối với nhiều vấn đề tôn giáo.)
    • The rabbinate issued a statement on the holiday. (Tập thể các giáo sĩ Do Thái đã đưa ra một tuyên bố về ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Rabbinate": Tổ chức giáo sĩ Do Thái tối cao, thường đề cập đến cơ quan lãnh đạo tôn giáo chính thứcIsrael hoặc các cộng đồng Do Thái lớn.

    • The Chief Rabbinate of Israel oversees marriage and conversion laws. (Tổ chức giáo sĩ Do Thái tối cao của Israel giám sát luật hôn nhân cải đạo.)
  • "to enter the rabbinate": bắt đầu sự nghiệp làm giáo sĩ Do Thái.

    • After ordination, he entered the rabbinate in a small community. (Sau khi thụ phong, ông bắt đầu sự nghiệp giáo sĩ Do Thái trong một cộng đồng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbi (danh từ): giáo sĩ Do Thái, người lãnh đạo tôn giáo trong Do Thái giáo.
    • The rabbi led the congregation in prayer. (Vị giáo sĩ Do Thái đã dẫn dắt giáo đoàn cầu nguyện.)
  • Rabbinical (tính từ): thuộc về giáo sĩ Do Thái.
    • He studied rabbinical literature. (Ông ấy nghiên cứu văn học giáo sĩ Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergy: giáo sĩ, tăng lữ (dùng chung cho nhiều tôn giáo, nhưng trong ngữ cảnh Do Thái giáo có thể thay thế cho "rabbinate" khi nói về chức vụ).
  • Rabbinical office: văn phòng hoặc chức vụ giáo sĩ Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rabbinate".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rabbinate".)