ribbonwood
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây nhỏ hoặc cây bụi ở New Zealand: "ribbonwood" chỉ một loại cây nhỏ hoặc cây bụi có nguồn gốc từ New Zealand, đặc trưng bởi các chùm hoa màu trắng như giấy, có mùi mật ong mọc ở nách lá. Vỏ của cây này được dùng để làm dây thừng.
- Cây rụng lá ở New Zealand: "ribbonwood" cũng chỉ một loại cây rụng lá khác ở New Zealand, có vỏ trong cho ra một loại sợi chắc chắn giống như lanh, được gọi là "bông New Zealand".
Ví dụ sử dụng
- (Cây ribbonwood nổi tiếng với những bông hoa có mùi mật ong và vỏ cây chắc chắn.)
- (Nông dân dùng vỏ trong của cây ribbonwood để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "New Zealand ribbonwood": cụm từ dùng để chỉ rõ nguồn gốc của loại cây này, thường xuất hiện trong các văn bản thực vật học.
- The New Zealand ribbonwood is a valuable resource for traditional crafts. (Cây ribbonwood New Zealand là một nguồn tài nguyên quý giá cho các nghề thủ công truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbonwood tree: cây ribbonwood (dạng đầy đủ, nhấn mạnh vào dạng cây).
- The ribbonwood tree grows abundantly in the coastal forests. (Cây ribbonwood mọc nhiều trong các khu rừng ven biển.)
- Ribbonwood bark: vỏ cây ribbonwood.
- The ribbonwood bark is harvested for its fibers. (Vỏ cây ribbonwood được thu hoạch để lấy sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Houhere: tên gọi bản địa của cây ribbonwood trong tiếng Māori.
- New Zealand cotton: tên gọi khác của sợi từ cây ribbonwood.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ribbonwood".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribbonwood".