radial

/'reidjəl/
tính từ
  1. (vật ), (toán học) (thuộc) tia
  2. xuyên tâm, toả tròn
    • radial symmetry
      đối xứng xuyên tâm, đối xứng toả tròn
  3. (giải phẫu) (thuộc) xương quay
    • radial artery
      động mạch quay
    • radial nerve
      dây thần kinh quay
danh từ
  1. (giải phẫu) động mạch quay
  2. dây thần kinh quay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "radial"

Từ có nhắc đến "radial"

radial
Many highways form a radial pattern around the city center.