rafts

Định nghĩa

Danh từ (dạng số nhiều của "raft"):
- Một số lượng lớn, vô số: "rafts" được dùng để chỉ một số lượng rất lớn, thường của người hoặc vật.
- dụ: She has rafts of new friends after moving to the city. ( ấy vô số bạn mới sau khi chuyển đến thành phố.)

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chất đống vô số báo trong ga-ra của mình.)
  • ( rất đông khách du lịch đến thăm bảo tàng trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rafts of" + danh từ số nhiều: dùng để nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào.
    • The company received rafts of complaints about the new product. (Công ty nhận được vô số khiếu nại về sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Raft (danh từ, số ít): cũng có nghĩa một số lượng lớn, nhưng ít phổ biến hơn.
    • A raft of problems arose during the project. (Một loạt vấn đề phát sinh trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Stacks: chồng, đống (thường dùng cho vật chất).
    • She has stacks of books to read. ( ấy có chồng sách để đọc.)
  • Heaps: đống, rất nhiều (thân mật).
    • There are heaps of work to do. ( rất nhiều việc phải làm.)
  • Loads: nhiều, vô số (thân mật).
    • He has loads of money. (Anh ấy rất nhiều tiền.)
Lưu ý
  • "Rafts" thường được dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng, nhấn mạnh số lượng nhiều một cách ấn tượng. không liên quan đến nghĩa "" (cấu trúc nổi trên nước) của từ "raft".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rafts"

rafts
She organized the stacks of newspapers into neat rafts on the library floor.