raquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Trả tiền, móc tiền ra (trong ngữ cảnh thông tục, suồng sã): "raquer" là một động từ thông tục dùng để chỉ hành động phải trả tiền, thường với sắc thái miễn cưỡng, bực bội hoặc trong các tình huống không chính thức. Nó tương đương với cách nói "móc tiền", "xì tiền" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a dû raquer 50 euros pour l'amende. (Anh ta phải móc 50 euro để trả tiền phạt.)
- C'est toujours moi qui raque pour les consommations ! (Lúc nào cũng là tôi phải xì tiền trả cho mấy ly nước!)
- On a passé une super soirée, mais j'ai raqué une fortune. (Chúng tôi đã có một buổi tối tuyệt vời, nhưng tôi đã phải trả một đống tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire raquer": bị bắt phải trả tiền, bị "chặt chém".
- Je me suis fait raquer au marché aux puces. (Tôi đã bị chặt chém ở chợ trời.)
- "raquer la tournée": trả tiền cho một lượt (đồ uống) cho mọi người.
- C'est ton tour de raquer la tournée ! (Đến lượt mày trả tiền một vòng cho mọi người đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Raclage (danh từ, thông tục): việc thu tiền, sự "vét" tiền (thường không chính thức).
- Le raclage des places de parking est interdit. (Việc thu tiền trái phép chỗ đỗ xe bị cấm.)
- Payer (động từ): trả tiền (từ trung lập, chuẩn mực).
- Cracher (động từ, thông tục): "nhả" tiền ra, trả tiền (cũng là tiếng lóng, tương tự "raquer").
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Cracher (le pognon/la thune): nhả tiền ra.
- Mettre la main au portefeuille: thọc tay vào ví (để lấy tiền).
- Casquer: một từ lóng khác có nghĩa tương tự là trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raquer".
ngoại động từ
- (thông tục) trả tiền