rain-wash

rain-wash

The heavy rain-wash created deep gullies in the hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xói mòn do mưa: "rain-wash" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đất đá hoặc vật liệu rời bị cuốn trôi bởi nước mưa.
dụ sử dụng
  • (Cơn bão lớn đã gây ra sự xói mòn do mưa đáng kể trên sườn đồi.)
  • (Nông dân lo lắng về sự xói mòn do mưa làm mất lớp đất mặt trên ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause rain-wash": gây ra sự xói mòn do mưa.

    • Deforestation can cause severe rain-wash in mountainous areas. (Phá rừng có thể gây ra sự xói mòn do mưa nghiêm trọngcác vùng núi.)
  • "to prevent rain-wash": ngăn chặn sự xói mòn do mưa.

    • Planting trees helps prevent rain-wash by stabilizing the soil. (Trồng cây giúp ngăn chặn sự xói mòn do mưa bằng cách ổn định đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainwash (danh từ): dạng viết liền không gạch nối, cùng nghĩa với "rain-wash".

    • The rainwash carried debris into the river. (Sự xói mòn do mưa đã cuốn các mảnh vụn vào sông.)
  • Rainwater (danh từ): nước mưa (không liên quan trực tiếp đến xói mòn).

    • We collect rainwater for gardening. (Chúng tôi thu gom nước mưa để làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erosion: sự xói mòn (nói chung, bao gồm cả xói mòn do mưa).
  • Washout: sự cuốn trôi, đặc biệt do nước.
  • Soil loss: sự mất đất, thường do xói mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash away: cuốn trôi đi.

    • The rain washed away the topsoil from the garden. (Mưa đã cuốn trôi lớp đất mặt khỏi khu vườn.)
  • Wash out: rửa trôi, làm xói mòn.

    • The storm washed out part of the road. (Cơn bão đã làm xói mòn một phần con đường.)
Thành ngữ liên quan
  • A washout: một sự thất bại hoặc một sự kiện bị hủy hoại (thường do mưa).
    • The picnic was a complete washout because of the rain. (Buổi ngoại đã hoàn toàn thất bại mưa.)