ranch

/rɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
ranch

A family visits a cattle ranch on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trại chăn nuôi gia súc quy mô lớn: Một trang trại rộng lớn, chủ yếuBắc Mỹ, chuyên nuôi gia súc như , ngựa, hoặc cừu. Trang trại này thường bao gồm nhà ở, chuồng trại các cơ sở vật chất phục vụ chăn nuôi trên một diện tích đất rất rộng.
    • Nơihoặc nhà kiểu trang trại: Đôi khi dùng để chỉ ngôi nhà chínhtrong một trang trại chăn nuôi, hoặc một ngôi nhà được xây dựng theo phong cách của những ngôi nhà trang trại.
  2. Động từ:

    • Quản lý hoặc vận hành một trang trại chăn nuôi: Hành động làm chủ, điều hành hoặc làm việc tại một trang trại chăn nuôi gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He grew up on a cattle ranch in Texas. (Anh ấy lớn lênmột trang trại chăn nuôi tại Texas.)
    • They bought a beautiful ranch house with a large porch. (Họ đã mua một ngôi nhà trang trại xinh đẹp với hàng hiên rộng.)
  • Động từ:

    • After retiring, they decided to ranch in Montana. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định điều hành một trang trại ở Montana.)
    • Her family has been ranching in this valley for generations. (Gia đình ấy đã quản lý trang trạithung lũng này qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dude ranch": Một loại trang trại được điều hành như khu nghỉ dưỡng, nơi khách du lịch có thể trải nghiệm cuộc sống trang trại, cưỡi ngựa, v.v.

    • We spent our vacation at a dude ranch in Colorado. (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ tại một trang trại du lịchColorado.)
  • "To ranch out" (ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc giao phó công việc hoặc thuê ngoài một phần hoạt động của trang trại.

Biến thể từ gần giống
  • Rancher (n): Chủ trang trại chăn nuôi hoặc người làm việc tại trang trại.

    • The rancher rode out early to check on the herd. (Người chủ trang trại cưỡi ngựa đi từ sớm để kiểm tra đàn gia súc.)
  • Ranching (n): Hoạt động hoặc nghề nghiệp quản lý trang trại chăn nuôi.

    • Ranching is a tough but rewarding way of life. (Nghề chăn nuôi trang trại một lối sống vất vả nhưng đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Farm: Nông trại, trang trại (nghĩa rộng hơn, có thể trồng trọt hoặc chăn nuôi).
    • Station: Trạm, trang trại (thường dùngÚc, tương đương với "ranch").
    • Range: Vùng đất rộng dùng để chăn thả gia súc.
  • Động từ:

    • Farm: Làm nông, điều hành trang trại.
    • Raise livestock: Chăn nuôi gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ranch out: (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Bet the ranch: Đặt cược tất cả, liều lĩnh toàn bộ tài sản (xuất phát từ việc đặt cược cả trang trại).
    • He bet the ranch on that new business venture. (Anh ta liều lĩnh đầu toàn bộ tài sản vào dự án kinh doanh mới đó.)
ranch

A family visits a cattle ranch on a sunny afternoon.

danh từ
  1. trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
nội động từ
  1. quản lý trại chăn nuôi