ramona
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thảo mộc có lá thơm: "ramona" là một loại cây bụi với lá màu xám xanh, có mùi thơm, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thêm lá ramona tươi vào súp để tăng hương vị.)
- (Cây ramona phát triển tốt ở vùng khí hậu khô ráo, nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to season with ramona": nêm nếm với ramona.
- The chef seasoned the chicken with ramona and salt. (Đầu bếp nêm gà với ramona và muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramonaceous (tính từ): thuộc họ cây ramona.
- The ramonaceous plants are known for their aromatic leaves. (Các cây thuộc họ ramona được biết đến với lá thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Herb: thảo mộc.
- Seasoning: gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook with ramona: nấu với ramona.
- You can cook with ramona to add a unique flavor to your dishes. (Bạn có thể nấu với ramona để thêm hương vị độc đáo cho món ăn.)
Thành ngữ liên quan
- A pinch of ramona: một chút ramona (dùng để chỉ một lượng nhỏ gia vị).
- A pinch of ramona is all you need to enhance the taste. (Một chút ramona là tất cả những gì bạn cần để tăng hương vị.)