rumen

/'ru:min/
Học thuật
Thân thiện
rumen

A cow chews its cud, which has been brought back from the rumen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạ cỏ: ngăn đầu tiên trong dạ dày của động vật nhai lại, nơi thức ăn được lưu trữ lên men trước khi đượclên miệng để nhai lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cow's rumen contains billions of microorganisms. (Dạ cỏ của con chứa hàng tỷ vi sinh vật.)
    • Food is partially digested in the rumen before being regurgitated as cud. (Thức ăn được tiêu hóa một phần trong dạ cỏ trước khi đượclên dưới dạng cỏ nhai lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rumen fermentation": Quá trình lên men trong dạ cỏ, quá trình quan trọng giúp động vật nhai lại tiêu hóa cellulose từ thực vật.
    • Rumen fermentation is essential for breaking down grass. (Quá trình lên men dạ cỏ rất cần thiết để phân giải cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruminal (tính từ): Thuộc về dạ cỏ.
    • Ruminal health is crucial for the animal. (Sức khỏe dạ cỏ rất quan trọng đối với con vật.)
  • Ruminant (danh từ): Động vật nhai lại ( dụ: , cừu, ).
    • Cows are ruminants with a four-chambered stomach. ( động vật nhai lại với dạ dày bốn ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • First stomach: Dạ dày thứ nhất (cách gọi mô tả khác của dạ cỏ trong hệ tiêu hóa động vật nhai lại).
  • Paunch: Cách gọi thông thường hơn cho dạ cỏ, đặc biệt trong một số ngữ cảnh.
Thông tin bổ sung
  • Cấu trúc liên quan: Dạ cỏ một phần của hệ thống dạ dày phức tạp gồm bốn ngăn (rumen, reticulum, omasum, abomasum) ở động vật nhai lại.
  • Chức năng: hoạt động như một bể lên men lớn, nơi vi sinh vật giúp phân giải thức ăn thô các enzyme tiêu hóa của động vật không thể tự xử lý.
rumen

A cow chews its cud, which has been brought back from the rumen.

danh từ
  1. (động vật học) dạ cỏ