rapiat

Học thuật
Thân thiện
rapiat

Un homme rapiat compte ses pièces de monnaie dans une pièce sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Bủn xỉn, keo kiệt, biển lận: Dùng để miêu tả một người không muốn tiêu tiền hoặc không muốn chia sẻ những mình , một cách quá mức đáng chê trách.
    • Hà tiện, so đo: Chỉ thái độ tính toán chi li từng chút một, không rộng rãi.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Kẻ bủn xỉn, kẻ keo kiệt, kẻ biển lận: Dùng để gọi một người tính cách như định nghĩatính từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est tellement rapiat qu'il ne paie jamais un café. (Hắn ta bủn xỉn đến mức chẳng bao giờ trả tiền một ly phê.)
    • Ne sois pas rapiat, partage un peu tes bonbons ! (Đừng keo kiệt thế, chia sẻ kẹo của con đi một chút!)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai rapiat, il compte chaque centime. (Hắn đúngmột tên keo kiệt, hắn tính toán từng xu một.)
    • Personne n'aime traiter avec ce rapiat. (Chẳng ai thích làm ăn với tên bủn xỉn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ thường dùng với ý chê bai, mỉa mai. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như (keo kiệt) hoặc (bủn xỉn - cũngkhẩu ngữ nhưng phổ biến hơn).
  • Có thể dùng để nói giảm nói tránh, phần hài hước, về một người không hào phóng: (Anh ấy có tiếng là hơi bủn xỉn một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Radin/Radine (tính từ/danh từ, thân mật): Bủn xỉn, keo kiệt. Từ rất phổ biến gần nghĩa nhất với .
  • Avare (tính từ/danh từ): Keo kiệt, hà tiện. Từ này trang trọng hơn nhấn mạnh tính tham lam, giữ khư khư của cải.
  • Grippe-sou (danh từ giống đực, thân mật): Kẻ bủn xỉn, kẻ bám víu lấy tiền. Hình tượng hơn.
  • Pingre (tính từ/danh từ, thân mật): Hà tiện, so đo. Nhấn mạnh sự nhỏ nhen, tính toán.
Từ đồng nghĩa
  • Tham lam (trong ngữ cảnh về tiền bạc).
  • Hà tiện.
  • Keo cú (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Généreux (hào phóng, rộng rãi).
  • Dépensier (tiêu xài thoải mái).
  • Large (rộng lượng).
rapiat

Un homme rapiat compte ses pièces de monnaie dans une pièce sombre.

tính từ
  1. (thân mật) bủn xỉn, biển lận
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận

Từ có nhắc đến "rapiat"