Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
    • a rapid decline in health
      sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    • a rapid river
      con sông chảy xiết
  • đứng (dốc)
    • a rapid slope
      một dốc đứng
danh từ, (thường) số nhiều
  • thác ghềnh
Related search result for "rapid"
Comments and discussion on the word "rapid"