rapid

/'ræpid/
Học thuật
Thân thiện
rapid

The kayaker navigates the rapid in the river.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ: Diễn ra hoặc xảy ra với tốc độ cao, trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Chảy xiết (về sông, dòng nước): Dùng để mô tả dòng nước chảy rất nhanh mạnh.
    • Dốc đứng: Mô tả một sườn dốc rất thẳng đứng.
  2. Danh từ (thường dùng số nhiều: rapids):

    • Thác ghềnh, đoạn sông chảy xiết: Một đoạn của con sông nơi dòng chảy rất nhanh mạnh, thường nhiều đá sóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported rapid growth in the last quarter. (Công ty báo cáo sự tăng trưởng nhanh chóng trong quý vừa rồi.)
    • We crossed a rapid river during our hike. (Chúng tôi đã băng qua một con sông chảy xiết trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • Be careful on that rapid slope. (Hãy cẩn thận trên sườn dốc đứng đó.)
  • Danh từ:

    • The canoeists expertly navigated the dangerous rapids. (Những người chèo xuồng điêu luyện vượt qua các ghềnh thác nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a rapid pace/rate": với tốc độ nhanh.

    • Technology is advancing at a rapid pace. (Công nghệ đang tiến bộ với tốc độ nhanh chóng.)
  • "rapid-fire" (tính từ ghép): liên tục, nhanh như chớp (thường dùng cho câu hỏi, lời nói).

    • The journalist asked a series of rapid-fire questions. (Nhà báo đã đưa ra một loạt câu hỏi liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapidly (trạng từ): một cách nhanh chóng.

    • The situation is changing rapidly. (Tình hình đang thay đổi một cách nhanh chóng.)
  • Rapidity (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ nhanh.

    • The rapidity of his response was impressive. (Tốc độ phản hồi nhanh chóng của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "nhanh"):
    • Fast: nhanh.
    • Quick: nhanh, mau.
    • Swift: nhanh nhẹn, mau lẹ.
  • Danh từ (nghĩa "đoạn sông"):
    • Whitewater: nước trắng (chỉ đoạn sông sóng bọt trắng xóa do chảy xiết).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Slow: chậm.
    • Gradual: dần dần, từ từ.
    • Leisurely: thong thả, không vội vàng.
rapid

The kayaker navigates the rapid in the river.

tính từ
  1. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
    • a rapid decline in health
      sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    • a rapid river
      con sông chảy xiết
  2. đứng (dốc)
    • a rapid slope
      một dốc đứng
danh từ, (thường) số nhiều
  1. thác ghềnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rapid"