rapid

/'ræpid/
tính từ
  1. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
    • a rapid decline in health
      sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    • a rapid river
      con sông chảy xiết
  2. đứng (dốc)
    • a rapid slope
      một dốc đứng
danh từ, (thường) số nhiều
  1. thác ghềnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rapid"

Từ có nhắc đến "rapid"

rapid
The kayaker navigates the rapid in the river.