rapid
/'ræpid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ: Diễn ra hoặc xảy ra với tốc độ cao, trong một khoảng thời gian ngắn.
- Chảy xiết (về sông, dòng nước): Dùng để mô tả dòng nước chảy rất nhanh và mạnh.
- Dốc đứng: Mô tả một sườn dốc rất thẳng đứng.
Danh từ (thường dùng số nhiều: rapids):
- Thác ghềnh, đoạn sông chảy xiết: Một đoạn của con sông nơi dòng chảy rất nhanh và mạnh, thường có nhiều đá và sóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported rapid growth in the last quarter. (Công ty báo cáo sự tăng trưởng nhanh chóng trong quý vừa rồi.)
- We crossed a rapid river during our hike. (Chúng tôi đã băng qua một con sông chảy xiết trong chuyến đi bộ đường dài.)
- Be careful on that rapid slope. (Hãy cẩn thận trên sườn dốc đứng đó.)
Danh từ:
- The canoeists expertly navigated the dangerous rapids. (Những người chèo xuồng điêu luyện vượt qua các ghềnh thác nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a rapid pace/rate": với tốc độ nhanh.
- Technology is advancing at a rapid pace. (Công nghệ đang tiến bộ với tốc độ nhanh chóng.)
"rapid-fire" (tính từ ghép): liên tục, nhanh như chớp (thường dùng cho câu hỏi, lời nói).
- The journalist asked a series of rapid-fire questions. (Nhà báo đã đưa ra một loạt câu hỏi liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Rapidly (trạng từ): một cách nhanh chóng.
- The situation is changing rapidly. (Tình hình đang thay đổi một cách nhanh chóng.)
Rapidity (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ nhanh.
- The rapidity of his response was impressive. (Tốc độ phản hồi nhanh chóng của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nhanh"):
- Fast: nhanh.
- Quick: nhanh, mau.
- Swift: nhanh nhẹn, mau lẹ.
- Danh từ (nghĩa "đoạn sông"):
- Whitewater: nước trắng (chỉ đoạn sông có sóng bọt trắng xóa do chảy xiết).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Slow: chậm.
- Gradual: dần dần, từ từ.
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
tính từ
- nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
- a rapid decline in healthsự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
- a rapid rivercon sông chảy xiết
- đứng (dốc)
- a rapid slopemột dốc đứng
danh từ, (thường) số nhiều
- thác ghềnh