rapist
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ hiếp dâm, người cưỡng bức người khác quan hệ tình dục trái ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ hiếp dâm sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
- (Cô ấy đã dũng cảm làm chứng chống lại kẻ hiếp dâm tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serial rapist": kẻ hiếp dâm hàng loạt, người thực hiện nhiều vụ hiếp dâm.
- The serial rapist was finally caught after years of terrorizing the community. (Kẻ hiếp dâm hàng loạt cuối cùng đã bị bắt sau nhiều năm khủng bố cộng đồng.)
- "rapist" trong ngữ cảnh pháp lý: thường được dùng để chỉ người bị kết tội hiếp dâm theo luật hình sự.
Biến thể và từ gần giống
- Rape (danh từ/động từ): tội hiếp dâm; hành động hiếp dâm.
- Rape is a serious crime. (Hiếp dâm là một tội nghiêm trọng.)
- Rapist (danh từ): là dạng danh từ chỉ người thực hiện hành vi hiếp dâm.
Từ đồng nghĩa
- Sexual assaulter: kẻ tấn công tình dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hiếp dâm).
- Violator: kẻ xâm phạm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "rapist". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ liên quan như "rape" (hiếp dâm) trong cụm: - Rape someone: hiếp dâm ai đó. - He was convicted of raping a woman. (Anh ta bị kết tội hiếp dâm một người phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rapist". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến hành vi hiếp dâm: - "Rape of the earth": sự tàn phá thiên nhiên (nghĩa bóng, không liên quan đến tình dục).