rorty
/'rɔ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Vui tính, thích vui nhộn: Dùng để mô tả một người có tính cách vui vẻ, hài hước và thích những điều thú vị.
- Vui thú, khoái trá: Dùng để mô tả một bầu không khí, một sự kiện hoặc một trải nghiệm mang lại niềm vui và sự thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's a rorty fellow who always makes everyone laugh. (Anh ấy là một gã vui tính luôn làm mọi người cười.)
- We had a rorty evening at the comedy club. (Chúng tôi đã có một buổi tối vui thú ở câu lạc bộ hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a rorty mood": đang trong tâm trạng vui vẻ, hứng khởi.
- After hearing the good news, she was in a rorty mood all day. (Sau khi nghe tin tốt, cô ấy đã có tâm trạng vui vẻ cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rort (danh từ, tiếng lóng Úc/NZ): một trò lừa đảo hoặc một việc làm không trung thực. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt và không liên quan trực tiếp đến "rorty").
- Rort (động từ, tiếng lóng Úc/NZ): lừa đảo, thao túng một cách không trung thực.
Từ đồng nghĩa
- Jovial: vui vẻ, hoạt bát.
- Jolly: vui nhộn, hân hoan.
- Merry: vui vẻ, hớn hở.
Lưu ý
- "Rorty" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh và có thể nghe thấy trong các bối cảnh không trang trọng hoặc mang tính hài hước. Tần suất sử dụng trong tiếng Anh hiện đại không cao.
tính từ
- (từ lóng) thích vui nhộn, vui tính (người)
- vui thú, thú vị, khoái trá
- to have a rorty timeđược hưởng một thời gian vui thú