rash
/ræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ban (trên da): "Rash" là một từ trong y học, dùng để chỉ một vùng da bị nổi nhiều nốt, mẩn đỏ hoặc mụn nhỏ, thường là triệu chứng của một phản ứng dị ứng hoặc một bệnh lý.
- Sự phát ban: "Rash" cũng có thể chỉ hiện tượng phát ban nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bébé a un rash à cause de la chaleur. (Em bé bị nổi ban vì nóng.)
- Ce médicament peut provoquer un rash cutané. (Thuốc này có thể gây phát ban ngoài da.)
- Le médecin a examiné le rash sur son bras. (Bác sĩ đã khám vùng ban trên cánh tay của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rash érythémateux": Ban đỏ.
- La maladie se manifeste d'abord par un rash érythémateux. (Bệnh biểu hiện đầu tiên bằng một ban đỏ.)
"Avoir un rash": Bị nổi ban.
- Elle a eu un rash après avoir mangé des fruits de mer. (Cô ấy bị nổi ban sau khi ăn hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
Éruption (n.f): Sự phun trào, sự phát ban. Từ này có thể dùng thay thế cho "rash" trong nhiều ngữ cảnh y tế.
- Éruption cutanée (Phát ban ngoài da).
Bouton (n.m): Mụn, nốt. Đây là một phần nhỏ có thể tạo nên một "rash".
- Son visage est couvert de boutons. (Mặt cô ấy phủ đầy mụn.)
Từ đồng nghĩa
- Éruption cutanée: Phát ban ngoài da.
- Poussée: Đợt phát ban (thường chỉ sự xuất hiện đột ngột).
Lưu ý
- Từ "rash" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un rash, le rash, ce rash).
- Đây là một thuật ngữ y tế phổ biến, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, dị ứng hoặc triệu chứng bệnh.
danh từ giống đực
- (y học) ban