rush

/rʌʃ/
danh từ giống đực
  1. sự đổ
    • C'est un rush vers les plages
      thực là một sự đổ đến bãi biển
  2. (thể dục thể thao) nước rút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rush"

rush
Un grand rush vers la sortie a eu lieu à la fin du concert.