rask

rask

Rasmus Rask studied ancient manuscripts in his library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Rask tên của một nhà ngữ văn học người Đan Mạch, Rasmus Rask (1787–1832). Ông nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về tiếng Bắc Âu cổ được coi người tiên phong trong lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Rask về tiếng Bắc Âu cổ đã đặt nền móng cho ngôn ngữ học so sánh.)
  • (Nhiều học giả coi Rask một trong những nhà ngôn ngữ học ảnh hưởng nhất thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rask principle" (nguyên Rask): chỉ một quy tắc ngữ âm trong tiếng Germanic do Rask phát hiện.
    • The Rask principle explains the shift of consonants in Germanic languages. (Nguyên Rask giải thích sự chuyển đổi phụ âm trong các ngôn ngữ Germanic.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể thông dụng cho từ này, đây tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Rask" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.