rasta

rasta

A man with rasta hair plays a guitar in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa Rastafari: "rasta" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một người theo chủ nghĩa Rastafari, một phong trào tôn giáo văn hóa nguồn gốc từ Jamaica, thường gắn liền với việc tôn thờ Haile Selassie I (cựu hoàng đế Ethiopia) sử dụng cần sa trong các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a rasta who follows the teachings of Marcus Garvey. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa Rastafari, tuân theo những lời dạy của Marcus Garvey.)
    • Many rastas wear dreadlocks as a symbol of their faith. (Nhiều người theo chủ nghĩa Rastafari để tóc dreadlock như một biểu tượng của đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rasta culture": văn hóa của người theo chủ nghĩa Rastafari.

    • Rasta culture emphasizes peace, love, and unity. (Văn hóa Rastafari nhấn mạnh hòa bình, tình yêu sự đoàn kết.)
  • "rasta music": âm nhạc liên quan đến chủ nghĩa Rastafari, đặc biệt reggae.

    • Bob Marley's music is deeply rooted in rasta music. (Âm nhạc của Bob Marley nguồn gốc sâu xa từ âm nhạc Rastafari.)
Biến thể từ gần giống
  • Rastafarian (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa Rastafari, hoặc thuộc về chủ nghĩa Rastafari.

    • The Rastafarian movement started in Jamaica in the 1930s. (Phong trào Rastafari bắt đầu ở Jamaica vào những năm 1930.)
  • Rasta hair (danh từ): tóc dreadlock, kiểu tóc phổ biến của người theo chủ nghĩa Rastafari.

    • He has long rasta hair that he cares for with natural oils. (Anh ấy mái tóc dreadlock dài anh ấy chăm sóc bằng dầu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rastafarian: người theo chủ nghĩa Rastafari (cách gọi chính thức hơn).
  • Dread: thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng để chỉ người theo chủ nghĩa Rastafari (dựa trên kiểu tóc dreadlock).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rasta".
Thành ngữ liên quan
  • "Lion of Judah": thành ngữ ám chỉ Haile Selassie I, biểu tượng quan trọng trong chủ nghĩa Rastafari.
    • Rastas often refer to Haile Selassie as the Lion of Judah. (Người theo chủ nghĩa Rastafari thường gọi Haile Selassie Sư tử Judah.)