radian
/'reidjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rađian: Một đơn vị đo góc phẳng trong hệ đo lường quốc tế (SI). Một radian là góc ở tâm của một đường tròn chắn bởi một cung có độ dài bằng bán kính của đường tròn đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A full circle contains 2π radians. (Một đường tròn đầy đủ chứa 2π radian.)
- The angle is measured in radians, not degrees. (Góc được đo bằng radian, không phải độ.)
- Convert 90 degrees to radians. (Hãy chuyển đổi 90 độ sang radian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radian measure": Đo bằng radian, số đo radian.
- Trigonometric functions in calculus often use radian measure. (Các hàm lượng giác trong giải tích thường sử dụng số đo radian.)
Biến thể và từ gần giống
- Steradian (n): Stêrađian, đơn vị đo góc khối trong hệ SI, là radian cho không gian ba chiều.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học và toán học chính xác. Có thể mô tả là "đơn vị đo góc SI".
Thông tin bổ sung
- Một radian xấp xỉ bằng 57,2958 độ.
- Radian là một đơn vị không thứ nguyên vì nó là tỷ số giữa hai độ dài (độ dài cung và bán kính).
- Việc sử dụng radian thường thuận tiện hơn trong nhiều phép tính toán học và vật lý, đặc biệt là trong vi phép tính và chuỗi Taylor.