ritual

/'ritjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) lể nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi
danh từ
  1. sách dạy lễ nghi
  2. (tôn giáo) trình tự hành lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ritual"

ritual
A traditional ritual dance is performed during the festival.