ravoir

ngoại động từ
  1. lại, lấy lại
  2. (thân mật) đánh sạch như cũ
    • Ravoir une casserole
      đánh một cái xoong sạch như cũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ravoir
On nettoie la casserole pour la ravoir.