ravoir

Học thuật
Thân thiện
ravoir

On nettoie la casserole pour la ravoir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • lại, lấy lại: Diễn tả hành động được lại một thứ đó đã từng hoặc đã mất.
    • (Thân mật) Đánh sạch như cũ: Trong ngữ cảnh thân mật, hành động làm sạch một vật dụng (thườngđồ dùng nhà bếp) đến mức sáng bóng như mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'espère ravoir mon livre bientôt. (Tôi hy vọng sớm lấy lại được cuốn sách của mình.)
    • Après l'avoir perdu, il est heureux de ravoir son chien. (Sau khi bị mất, anh ấy hạnh phúc lại được con chó của mình.)
    • Elle a réussi à ravoir sa confiance en elle. ( ấy đã thành công trong việc lấy lại sự tự tin của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravoir une casserole": (cách nói thân mật) đánh sạch một cái xoong.
    • Avant de ranger, il faut ravoir cette casserole. (Trước khi cất đi, phải đánh sạch cái xoong này đã.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoir: (động từ gốc, không có nghĩa "lấy lại").
  • Récupérer: thu hồi, lấy lại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Retrouver: tìm lại được (nhấn mạnh việc tìm kiếm phát hiện lại).
Từ đồng nghĩa
  • Récupérer: lấy lại, thu hồi.
  • Retrouver: tìm lại được.
  • Reprendre: lấy lại (thường dùng cho quyền lợi, tài sản).
Lưu ý
  • "Ravoir" là một động từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "r-" (biến thể của "re-", chỉ sự lặp lại) vào động từ "avoir" (). chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, các từ như "récupérer" hoặc "retrouver" thường được ưa dùng hơn.
ravoir

On nettoie la casserole pour la ravoir.

ngoại động từ
  1. lại, lấy lại
  2. (thân mật) đánh sạch như cũ
    • Ravoir une casserole
      đánh một cái xoong sạch như cũ