rivoir

Học thuật
Thân thiện
rivoir

Un ouvrier utilise un rivoir pour fixer une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tán đinh: Một loại máy móc hoặc công cụ cơ khí chuyên dụng dùng để thực hiện thao tác tán đinh, tức là làm dẹt phần đuôi của đinh tán để cố định các bộ phận lại với nhau.
    • Búa tán đinh: Một loại búa đặc biệt, thườngbúa máy hoặc búa khí nén, được thiết kế để thực hiện công việc tán đinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ouvrier utilise un rivoir pour assembler les plaques de métal. (Người công nhân sử dụng một máy tán đinh để lắp ráp các tấm kim loại.)
    • Le bruit du rivoir dans l'atelier est assourdissant. (Tiếng ồn từ búa tán đinh trong xưởng thật chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rivoir pneumatique": búa tán đinh khí nén.
    • Pour ce travail de précision, il faut un rivoir pneumatique. (Đối với công việc đòi hỏi độ chính xác này, cần phải có một búa tán đinh khí nén.)
Biến thể từ gần giống
  • River (động từ): tán đinh.
    • Il faut river ces deux pièces. (Cần phải tán đinh hai bộ phận này lại.)
  • Rivure (danh từ giống cái): sự tán đinh; mối tán (đinh).
    • La rivure est solide. (Mối tán rất chắc chắn.)
  • Rivet (danh từ giống đực): đinh tán.
    • Insérez le rivet dans le trou avant de le river. (Hãy luồn đinh tán vào lỗ trước khi tán .)
Từ đồng nghĩa
  • Marteau à river: búa tán đinh (cách gọi mô tả).
rivoir

Un ouvrier utilise un rivoir pour fixer une plaque de métal.

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. máy tán đinh
  2. búa tán đinh