raw beauty

raw beauty

A rugged mountain peak shows raw beauty against the stormy sky.

Định nghĩa

Danh từ: Vẻ đẹp nguyên , mạnh mẽ ấn tượng, chưa qua tô điểm hay can thiệp. "Raw beauty" chỉ vẻ đẹp tự nhiên, thô ráp nhưng đầy sức cuốn hút, thường gắn với cảnh quan hoang dã hoặc con người không trang điểm.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp nguyên của sa mạc lúc hoàng hôn.)
  • (Vẻ đẹp nguyên của ấy, không chút trang điểm, thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Raw beauty of nature: vẻ đẹp hoang dã của thiên nhiên, chưa bị con người tác động.

    • The raw beauty of the untouched forest left everyone speechless. (Vẻ đẹp nguyên của khu rừng hoang khiến mọi người không nói nên lời.)
  • Raw beauty in art: vẻ đẹp thô mộc trong nghệ thuật, không trau chuốt.

    • The artist’s work emphasizes the raw beauty of human emotion. (Tác phẩm của nghệ sĩ nhấn mạnh vẻ đẹp nguyên của cảm xúc con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (tính từ): sống, thô, chưa qua chế biến.
    • The raw material needs to be processed. (Nguyên liệu thô cần được xử lý.)
  • Beauty (danh từ): vẻ đẹp.
    • The beauty of the landscape is breathtaking. (Vẻ đẹp của phong cảnh thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ đẹp hoang dã: vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị can thiệp.
  • Vẻ đẹp thô mộc: vẻ đẹp giản dị, không cầu kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Raw beauty and elegance: vẻ đẹp nguyên thanh lịch.
    • The design combines raw beauty and elegance. (Thiết kế kết hợp vẻ đẹp nguyên sự thanh lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Beauty in the raw: vẻ đẹpdạng nguyên thủy.
    • She prefers beauty in the raw, without any enhancements. ( ấy thích vẻ đẹp nguyên thủy, không bất kỳ sự cải thiện nào.)