rebozo
Định nghĩa
Danh từ: Một loại khăn choàng dài bằng len hoặc vải lanh, dùng để che đầu và vai (cũng được dùng như một chiếc địu để bế em bé); theo truyền thống được phụ nữ Mỹ Latinh mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ quàng một chiếc rebozo sặc sỡ trên vai.)
- (Cô ấy bế con mình trong một chiếc rebozo trong khi làm việc ngoài đồng.)
- (Rebozo là một phần quan trọng của trang phục truyền thống Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a rebozo": mặc/quàng một chiếc rebozo.
- Indigenous women often wear a rebozo as a symbol of cultural identity. (Phụ nữ bản địa thường quàng rebozo như một biểu tượng của bản sắc văn hóa.)
"to use a rebozo as a sling": dùng rebozo làm địu em bé.
- The rebozo is versatile; it can be used as a sling for carrying infants. (Rebozo rất linh hoạt; nó có thể được dùng làm địu để bế trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebozos (danh từ số nhiều): nhiều chiếc rebozo.
- The market sold brightly colored rebozos. (Chợ bán những chiếc rebozo có màu sắc tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Khăn choàng: shawl (một loại khăn choàng vai, thường không có chức năng địu em bé).
- Địu em bé: baby sling (một dụng cụ chuyên dụng để bế em bé, nhưng rebozo có thể thay thế).
Thành ngữ liên quan
- "to wrap something in a rebozo": bọc/gói thứ gì đó trong một chiếc rebozo (thường dùng để chỉ việc bảo vệ hoặc mang theo đồ vật).
- She wrapped the bread in a rebozo to keep it warm. (Cô ấy bọc bánh mì trong một chiếc rebozo để giữ ấm.)