Videorecession

/ri'seʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ recession, một thuật ngữ quan trọng không chỉ trong kinh tế còn trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giải thích các nghĩa từ sự suy thoái kinh tế đến sự rút lui của dòng nước hay một chỗ lõm trên bề mặt. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các cụm từ nâng cao như suy thoái hai đáy phân biệt với các từ gần giống như recess. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recession"

recession
The choir begins the recession from the chancel.