rechute

Học thuật
Thân thiện
rechute

Le patient a fait une rechute après avoir arrêté son traitement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sa ngã lại: Hành động trở lại một thói quen xấu hoặc tình trạng tiêu cực trước đó người ta đã cố gắng từ bỏ.
    • (Y học) Sự phát lại, sự tái phát: Sự xuất hiện trở lại của các triệu chứng bệnh sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc khỏi hẳn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait une rechute dans son alcoolisme. (Anh ấy đã tái nghiện rượu.)
    • Malheureusement, le patient a connu une rechute après sa chimiothérapie. (Thật không may, bệnh nhân đã bị tái phát sau đợt hóa trị.)
    • Craindre la rechute est normal après une dépression. (Sợ tái phátđiều bình thường sau một cơn trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en rechute": đang trong tình trạng tái phát.

    • Le médecin confirme que le malade est en rechute. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đang tái phát.)
  • "risque de rechute": nguy tái phát.

    • Il faut surveiller le risque de rechute après l'opération. (Cần theo dõi nguy tái phát sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechuter (động từ): tái phát, sa ngã lại.

    • Il a rechuté après six mois d'abstinence. (Anh ấy đã tái nghiện sau sáu tháng cai.)
  • Récidive (danh từ giống cái): sự tái phạm (thường dùng trong pháphoặc y học).

    • La récidive d'un cancer. (Sự tái phát của bệnh ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Récidive: sự tái phát, tái phạm.
  • Reprise: sự bắt đầu lại (có thể dùng cho bệnh tật).
  • Retour: sự trở lại (của bệnh tật hoặc thói quen xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rechute".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rechute".)

rechute

Le patient a fait une rechute après avoir arrêté son traitement.

danh từ giống cái
  1. sự sa ngã lại
  2. (y học) sự phát lại, sự tái phát

Từ chứa "rechute"

Từ có nhắc đến "rechute"