recta
/'rektəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thân mật):
- Đúng hạn, đúng kỳ hạn: Từ "recta" được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả việc thực hiện một nghĩa vụ (thường là thanh toán) một cách đúng thời hạn đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a payé ses dettes recta. (Anh ấy đã trả nợ đúng hạn.)
- Il faut rembourser le prêt recta. (Phải hoàn trả khoản vay đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Payer recta": Cụm động từ thông dụng nhất, có nghĩa là "trả tiền đúng hạn".
- Tu dois payer ton loyer recta ce mois-ci. (Tháng này cậu phải trả tiền thuê nhà đúng hạn đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Recto (danh từ): Mặt phải (của tờ giấy), trang chẵn (trong sách).
- Rectifier (động từ): Sửa chữa, hiệu chỉnh, làm cho thẳng/đúng.
Từ đồng nghĩa
- À l'heure: Đúng giờ.
- Ponctuellement: Một cách đúng giờ, đúng hẹn.
- Dans les délais: Trong thời hạn.
Lưu ý sử dụng
- "Recta" là một từ thuộc ngữ địa phương (argot), chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ thân mật, không trang trọng.
- Từ này gần như luôn đi kèm với động từ "payer" (trả tiền) để tạo thành cụm "payer recta", mặc dù trên lý thuyết nó có thể bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động hoàn thành nghĩa vụ khác.