recto

/'rektou/
Học thuật
Thân thiện
recto

Le professeur écrit le titre de la leçon au recto de la feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trang mặt trước (của tờ giấy): Mặt đầu tiên của một tờ giấy, thườngmặt số trang lẻ trong một cuốn sách hoặc tài liệu đóng gáy. Đâymặt đối diện với trang sau (verso).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Écrivez votre nom sur le recto de la feuille. (Hãy viết tên của bạnmặt trước của tờ giấy.)
    • La page de titre est toujours au recto. (Trang bìa luôn nằmtrang mặt trước.)
    • Veuillez remplir le formulaire au recto et au verso. (Vui lòng điền vào mẫu đơncả mặt trước mặt sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recto-verso": Một cụm từ thông dụng để chỉ cả hai mặt của một tờ giấy hoặc tài liệu.
    • L'imprimante peut imprimer en recto-verso automatiquement. (Máy in có thể in tự động cả hai mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Verso (n.m): Trang mặt sau, trang thứ hai (thườngtrang chẵn) của một tờ giấy.
    • La suite du texte est au verso. (Phần tiếp theo của văn bản nằmmặt sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Face avant: Mặt trước.
  • Première page: Trang đầu tiên (trong ngữ cảnh một tờ rời).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "recto" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến in ấn, đóng sách, văn phòng hoặc khi chỉ dẫn cụ thể về tài liệu. thường đi thành cặp với từ đối lập "verso".
recto

Le professeur écrit le titre de la leçon au recto de la feuille.

danh từ giống đực
  1. trang mặt trước (của tờ giấy).