recommit

/'ri:kə'mit/
Học thuật
Thân thiện
recommit

The committee voted to recommit the bill for further review.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cam kết lại, tái cam kết: Hành động cam kết một lần nữa, thường với sự quyết tâm mạnh mẽ hơn hoặc sau một sự suy ngẫm.
    • Gửi trả lại, chuyển lại (cho một ủy ban): Trong bối cảnh nghị viện, hành động gửi một dự luật trở lại một ủy ban để xem xét thêm.
    • Giam giữ lại, tống giam lại: Hành động đưa một người trở lại nhà tù hoặc nơi giam giữ.
dụ sử dụng
  • Cam kết lại:

    • After the setback, she decided to recommit to her fitness goals. (Sau thất bại, ấy quyết định cam kết lại với mục tiêu thể dục của mình.)
    • The couple went to counseling to recommit to their marriage. (Cặp đôi đi tư vấn để tái cam kết với cuộc hôn nhân của họ.)
  • Gửi trả lại (ủy ban):

    • The proposed law was recommitted to the committee for further amendments. (Dự luật được đề xuất đã được gửi trả lại ủy ban để sửa đổi thêm.)
  • Giam giữ lại:

    • The judge decided to recommit the offender to prison for violating parole. (Thẩm phán quyết định tống giam lại kẻ phạm tội vi phạm án treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recommit oneself to something": Tự mình cam kết lại một cách mạnh mẽ với một mục tiêu, nguyên tắc hoặc mối quan hệ.
    • He recommitted himself to the principles of honesty and integrity. (Anh ấy tự cam kết lại với các nguyên tắc trung thực chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommitment (danh từ): Sự cam kết lại, sự tái cam kết.
    • The ceremony was a symbol of their recommitment to each other. (Buổi lễ biểu tượng cho sự tái cam kết của họ dành cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaffirm: Xác nhận lại, tái khẳng định (thường dùng cho lời hứa, niềm tin).
  • Return: Gửi trả lại, trả về (trong ngữ cảnh nghị viện).
  • Reimprison: Bỏ tù lại, giam giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng biệt với "recommit". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc sử dụng cấu trúc "recommit to [something]".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "recommit".)

recommit

The committee voted to recommit the bill for further review.

ngoại động từ
  1. phạm lại (một tội ác)
  2. bỏ tù lại, tống giam lại
    • to recommit someone to prison
      tống giam một người nào
  3. chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)

Từ chứa "recommit"