reconcile
He worked hard to reconcile his personal goals with his professional responsibilities.
- Ngoại động từ:
- Giải hòa, giảng hòa, làm cho hòa thuận trở lại: Hành động khôi phục mối quan hệ thân thiện hoặc sự hòa hợp giữa những người hoặc nhóm đang xung đột, bất hòa.
- Điều hòa, làm cho nhất trí, làm cho phù hợp: Hành động làm cho những ý kiến, niềm tin, sự kiện hoặc hành động mâu thuẫn trở nên tương thích, không còn đối lập.
- Cam chịu, chấp nhận (một điều không mong muốn): Hành động buộc bản thân phải chấp nhận một thực tế khó chịu hoặc không như ý.
- (Tôn giáo) Tẩy uế, làm lễ chuộc tội: Hành động làm sạch hoặc thánh hóa lại một nơi thờ tự đã bị xúc phạm.
- Ngoại động từ:
- It took years to reconcile the two families after the feud. (Phải mất nhiều năm để giải hòa hai gia đình sau mối thù.)
- She tried to reconcile her religious beliefs with modern science. (Cô ấy cố gắng điều hòa niềm tin tôn giáo của mình với khoa học hiện đại.)
- He had to reconcile himself to the fact that he would never walk again. (Anh ấy buộc phải cam chịu với sự thật rằng mình sẽ không bao giờ đi lại được nữa.)
"to reconcile someone with/to someone": giải hòa ai đó với ai đó.
- The mediator helped reconcile the employee with his manager. (Người hòa giải đã giúp giảng hòa nhân viên với quản lý của anh ta.)
"to reconcile something with something": làm cho cái gì đó phù hợp hoặc nhất trí với cái gì đó.
- How do you reconcile your extravagant spending with your goal of saving money? (Làm thế nào bạn làm cho việc chi tiêu hoang phí của mình phù hợp với mục tiêu tiết kiệm tiền?)
"to be/become reconciled to something": đã/trở nên cam chịu, chấp nhận điều gì đó.
- She eventually became reconciled to living far from her family. (Cuối cùng cô ấy đã cam chịu việc sống xa gia đình.)
Reconciliation (danh từ): sự hòa giải, sự điều hòa, sự chấp nhận.
- The reconciliation between the two nations was a historic event. (Sự hòa giải giữa hai quốc gia là một sự kiện lịch sử.)
Reconcilable (tính từ): có thể hòa giải, có thể điều hòa được.
- Their differences seem reconcilable with enough dialogue. (Sự khác biệt của họ dường như có thể hòa giải được nếu có đủ đối thoại.)
Irreconcilable (tính từ): không thể hòa giải, không thể điều hòa.
- They held irreconcilable views on the matter. (Họ có những quan điểm không thể hòa giải về vấn đề này.)
- Settle: dàn xếp, giải quyết (một cuộc tranh cãi).
- Harmonize: hài hòa hóa, làm cho phù hợp.
- Resign oneself to: cam chịu, buộc mình chấp nhận.
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "with" hoặc "to" như đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Reconcile the books: (Kế toán) so sánh và điều chỉnh các tài khoản, sổ sách cho khớp, cân đối.
- The accountant spent all night trying to reconcile the books. (Kế toán viên đã dành cả đêm để cố gắng cân đối sổ sách.)
He worked hard to reconcile his personal goals with his professional responsibilities.
- giải hoà, giảng hoà, làm cho hoà thuận
- to reconcile one person to (with) anothergiải hoà hai người với nhau
- to reconcile two enemiesgiảng hoà hai kẻ địch
- to become reconciledhoà thuận lại với nhau
- điều hoà, làm hoà hợp, làm cho nhất trí
- to reconcile differencesđiều hoà những ý kiến bất đồng
- to reconcile one's principles with one's actionslàm cho nguyên tắc nhất trí với hành động
- đành cam chịu
- to reconcile oneself to one's lotcam chịu với số phận
- to be reconciled to somethingđành cam chịu cái gì
- (tôn giáo) tẩy uế (giáo đường, nơi thờ phượng bị xúc phạm)