resign

/'ri:'sain/
Học thuật
Thân thiện
resign

The manager decided to resign from his position at the company.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ chức, xin thôi: Rời bỏ một công việc, chức vụ hoặc vị trí một cách chính thức chủ ý.
    • Trao, nhường: Chuyển giao một thứ đó (như quyền lợi, tài sản) cho người khác.
    • Từ bỏ, bỏ: Ngừng giữ, ngừng hoặc ngừng theo đuổi một cái đó (như hy vọng, quyền lợi).
dụ sử dụng
  • Động từ (Từ chức):
    • The minister decided to resign after the scandal. (Vị bộ trưởng quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
    • She resigned from her position as CEO. ( ấy đã xin thôi chức vụ giám đốc điều hành.)
  • Động từ (Trao, nhường):
    • He resigned his claim to the inheritance. (Anh ta nhường lại quyền thừa kế.)
  • Động từ (Từ bỏ):
    • Faced with certain defeat, they resigned all hope of winning. (Đối mặt với thất bại chắc chắn, họ đã từ bỏ mọi hy vọng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resign oneself to (something)": Cam chịu, chấp nhận một cách miễn cưỡng một tình huống khó chịu hoặc không thể tránh khỏi.
    • After missing the bus, I resigned myself to walking home in the rain. (Sau khi lỡ chuyến xe buýt, tôi đành cam chịu việc đi bộ về nhà dưới mưa.)
    • We must resign ourselves to the fact that the project has failed. (Chúng ta phải chấp nhận sự thật rằng dự án đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Resignation (danh từ):
    • Đơn từ chức, sự từ chức: Hành động hoặc văn bản chính thức từ chức.
      • He submitted his resignation yesterday. (Anh ấy đã nộp đơn từ chức hôm qua.)
    • Sự cam chịu: Trạng thái chấp nhận một điều đó khó chịu không phàn nàn.
      • She accepted the news with quiet resignation. ( ấy đón nhận tin đó với sự cam chịu lặng lẽ.)
  • Resigned (tính từ): thái độ cam chịu, chấp nhận.
    • He gave a resigned sigh. (Anh ấy thở dài một cách cam chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ chức: Quit, step down, leave.
  • Từ bỏ: Relinquish, surrender, give up, abandon.
  • Cam chịu: Accept, submit, yield.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resign from (something): Từ chức khỏi (một vị trí, tổ chức).
    • He resigned from the board of directors. (Ông ấy đã từ chức khỏi hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "resign" một mình.)

resign

The manager decided to resign from his position at the company.

động từ
  1. tên lại[ri'zain]
động từ
  1. từ chức, xin thôi
  2. trao, nhường
    • to resign the property to the right claimant
      trao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
  3. bỏ, từ bỏ
    • to resign all hope
      từ bỏ mọi hy vọng

Idioms

  • to resign oneself to
    cam chịu, đành phận, phó mặc